los
Giao diện
Tiếng Hà Lan
Tính từ
los (dạng biến losse, cấp so sánh losser, cấp cao nhất lost)
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | los | losen |
| Số nhiều | loser | losene |
los gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Trần Ly San (2004), “los”, trong Hồ Ngọc Đức (biên tập), Na Uy–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)