verb
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại verbe, từ tiếng Latinh verbum, từ tiếng Pháp cổ verbe, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *werdʰo-. Điệp thức của verve and word.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]verb (số nhiều verbs)
- Động từ.
- Transitive verb.
- Ngoại động từ.
- Intransitive verb.
- Nội động từ.
Từ phái sinh
[sửa]- abstract verb
- action verb
- adjective verb
- adverb
- attributive verb
- auxiliary verb
- boot verb
- catenative verb
- causal verb
- causative verb
- concrete verb
- control verb
- copular verb
- coverb
- defective verb
- definite verb
- determinate verb
- direct verb
- ditransitive verb
- dynamic verb
- ergative verb
- finite verb
- full verb
- guess the verb
- helper verb
- helping verb
- HTTP verb
- impersonal verb
- indefinite verb
- indeterminate verb
- intradirective verb
- intransitive verb
- irregular verb
- labile verb
- lexical verb
- light verb
- linking verb
- link verb
- main verb
- middle verb
- modal verb
- monotransitive verb
- negative verb
- non-finite verb
- particle verb
- phrasal prepositional verb
- phrasal verb
- potential verb
- prepositional verb
- preterite-present verb
- preverb
- progressive verb
- pronominal verb
- pro-verb
- psych verb
- reflexive verb
- regular verb
- reporting verb
- separable verb
- shoe verb
- stative verb
- stem-changing verb
- strong verb
- subject-verb agreement
- substantive verb
- transitive verb
- vector verb
- verbal
- verbal complement
- verbal noun
- verbal regency
- verb form
- verb-framed
- verb-framing
- verb inflection
- verbless clause
- verb-object
- verb of motion
- verb phrase
- verb tense
- weak verb
- weather verb
Từ nguyên 2
[sửa]Dạng cắt từ của reverb.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]verb (số nhiều verbs)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “verb”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Breton
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh verbum.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]verb gđ (số nhiều verboù)
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]verb gđ (số nhiều verbs)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “verb”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh verbum.
Danh từ
[sửa]verb gt (số ít xác định verbet, số nhiều bất định verb hoặc verber, số nhiều xác định verba hoặc verbene)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “verb”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh verbum.
Danh từ
[sửa]verb gt (số ít xác định verbet, số nhiều bất định verb, số nhiều xác định verba)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “verb”, The Nynorsk Dictionary
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh verbum.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]verb gt (số nhiều verbe)
Biến cách
[sửa]Tiếng Thụy Điển
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]verb gt
Biến cách
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “verb”, trong Svenska Akademiens ordlista [Danh sách từ vựng của Viện Hàn lâm Thụy Điển] (bằng tiếng Thụy Điển)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Veps
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ
[sửa]verb
Biến tố
[sửa]| Biến tố của verb (loại biến tố 5/sana) | ||
|---|---|---|
| danh cách số ít | verb | |
| sinh cách số ít | verban | |
| chiết phân cách số ít | verbad | |
| chiết phân cách số nhiều | verboid | |
| số ít | số nhiều | |
| danh cách | verb | verbad |
| đối cách | verban | verbad |
| sinh cách | verban | verboiden |
| chiết phân cách | verbad | verboid |
| cách cương vị-hướng cách | verban | verboin |
| di chuyển cách | verbaks | verboikš |
| định vị cách | verbas | verboiš |
| xuất cách | verbaspäi | verboišpäi |
| nhập cách | verbaha | verboihe |
| cách kế cận | verbal | verboil |
| ly cách | verbalpäi | verboilpäi |
| đích cách | verbale | verboile |
| vô cách | verbata | verboita |
| cách kèm | verbanke | verboidenke |
| cách hoàn chỉnh | verbadme | verboidme |
| hệ thống I | verbanno | verboidenno |
| hệ thống II | verbannoks | verboidennoks |
| âm xuất | verbannopäi | verboidennopäi |
| kết cách I | verbahasai | verboihesai |
| kết cách II | verbalesai | verboilesai |
| kết cách III | verbassai | — |
| cộng cách I | verbahapäi | verboihepäi |
| cộng cách II | verbalepäi | verboilepäi |
Tham khảo
[sửa]- Zajceva, N. G.; Mullonen, M. I. (2007), “глагол”, trong Uz’ venä-vepsläine vajehnik / Novyj russko-vepsskij slovarʹ, Petrozavodsk: Periodika
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *werh₁- tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *dʰeh₁- tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)b
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)b/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Dạng cắt từ tiếng Anh
- en:Âm nhạc
- en:Động từ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Breton
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Breton
- Mục từ tiếng Breton
- Danh từ tiếng Breton
- Danh từ giống đực tiếng Breton
- br:Động từ
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Từ loại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống trung tiếng Na Uy (Bokmål)
- nb:Ngữ pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống trung tiếng Na Uy (Nynorsk)
- nn:Ngữ pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- ro:Từ loại
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thụy Điển
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống trung tiếng Thụy Điển
- sv:Ngữ pháp
- sv:Từ loại
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Veps
- Mục từ tiếng Veps
- Danh từ tiếng Veps
- Danh tính loại sana tiếng Veps
- vep:Từ loại
