user
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈjuːzə/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: yo͞o′zər, IPA(ghi chú): /ˈjuzɚ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -uːzə(ɹ)
- Tách âm: us‧er
Danh từ
user (số nhiều users)
- Người dùng, người hay dùng.
- telephone user — người dùng dây nói
- Username — Tên người dùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “user”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ze/
Ngoại động từ
user ngoại động từ /y.ze/
- Dùng (hết), tiêu thụ.
- Voiture qui use trop d’essence — xe dùng nhiều xăng
- Làm mòn, làm sờn.
- User ses vêtements — làm sờn quần áo
- Courant qui use la roche — dòng nước chảy làm mòn đá
- (Nghĩa bóng) Làm hao mòn, làm giảm.
- User sa santé — làm hao mòn sức khỏe
- User la joie — làm giảm niềm vui
- user le temps — giết thì giờ
- user ses fonds de culotte sur les bancs — mòn đũng quần trên ghế nhà trường
- user une coupe — khai thác một bãi chặt
Nội động từ
user nội động từ /y.ze/
Danh từ
user gđ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự dùng, sự sử dụng.
- Un bon user — một sự dùng tốt
- à l’user — (nghĩa bóng) trong quan hệ bình thường
- Ils étaient, à l’user, des gens aimables — trong quan hệ bình thường, họ là những người đáng mến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “user”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːzə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/uːzə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Động từ tiếng Pháp