Bước tới nội dung

shram

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

shram ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)

  1. Làm , làm cóng.

Tham khảo

shram
Thêm đề tài
Morty Proxy This is a proxified and sanitized view of the page, visit original site.