ratus
Giao diện
Tiếng Semai
Cách phát âm
Số từ
ratus
- trăm.
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Temiar
Cách phát âm
Số từ
ratus
- trăm.
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Temoq
Cách phát âm
Số từ
ratus
- trăm.
- dua ratus ― hai trăm
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Semai
- Mục từ tiếng Semai
- Số tiếng Semai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Mục từ tiếng Temiar
- Số tiếng Temiar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Temiar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temoq
- Mục từ tiếng Temoq
- Số tiếng Temoq
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Temoq