Bước tới nội dung

kol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bảo An

Danh từ

kol

  1. bàn chân.

Tham khảo

  • Juha Janhunen, The Mongolic Languages (2006) →ISBN

Tiếng Gagauz

Danh từ

kol

  1. cánh tay.

Tiếng Kyrgyz Phú Dụ

Danh từ

kol

  1. cánh tay.

Tiếng Na Uy

Danh từ

kol

Phương ngữ khác

Tham khảo

kol
Thêm đề tài
Morty Proxy This is a proxified and sanitized view of the page, visit original site.