i
Giao diện
Tiếng Anh
|
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ/
| [ˈɑɪ] |
Từ đồng âm
Từ tương tự
Danh từ
i (số nhiều is hoặc i's) /ˈɑɪ/
Đồng nghĩa
Thành ngữ
- to dot the i's and cross the t's: Xem dot
Danh từ
i (không đếm được) /ˈɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), chương I, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Dẫn xuất từ tiếng Nhật 胃 (i).
Danh từ
i
- (Áo Hoa) dạ dày.
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| i /i/ |
i /i/ |
i gđ
- I.
- Un i majuscule — một chữ i hoa
- (I) 1 (chữ số La Mã).
- (I) (hóa học) iot (ký hiệu).
- mettre les points sur les i — nói rõ ràng chính xác, phát biểu rõ ràng tỉ mỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), chương I, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Xem thêm
- ͥ (dạng ký tự kết hợp)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Basic Latin
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- Tiếng Creole Nghi Lan Áo Hoa
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Đại từ tiếng Anh
