Bước tới nội dung

got

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Nội động từ

got nội động từ

  1. Quá khứphân từ quá khứ của get

Chia động từ

Tham khảo

got
Thêm đề tài
Morty Proxy This is a proxified and sanitized view of the page, visit original site.