Bước tới nội dung

exist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Nội động từ

exist nội động từ /ɪɡ.ˈzɪst/

  1. Tồn tại, sống.
  2. Hiện .

Chia động từ

Tham khảo

exist
Thêm đề tài
Morty Proxy This is a proxified and sanitized view of the page, visit original site.