commodity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɑː.də.ti/
Danh từ
commodity (thường) số nhiều /kə.ˈmɑː.də.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commodity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)