Bước tới nội dung

akin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈkɪn/

Tính từ

akin /ə.ˈkɪn/

  1. Thân thuộc, bà con, họ.
  2. Hơi giống, na ná.

Tham khảo

akin
Thêm đề tài
Morty Proxy This is a proxified and sanitized view of the page, visit original site.