May
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmeɪ/
| [ˈmeɪ] |
Từ tương tự
Danh từ riêng
May (số nhiều Mays) /ˈmeɪ/
- Tháng năm.
- (nghĩa bóng) Tuổi thanh xuân.
- in the May of life — đang tuổi thanh xuân, đang thời trai trẻ
- (số nhiều) Những kỳ thi tháng năm (ở trường đại học Căm-brít).
- (số nhiều) Những cuộc đua thuyền tháng năm.
- (thực vật học) Cây táo gai.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “May”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)