Bước tới nội dung

May

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Từ tương tự

Danh từ riêng

May (số nhiều Mays) /ˈmeɪ/

  1. Tháng năm.
  2. (nghĩa bóng) Tuổi thanh xuân.
    in the May of life — đang tuổi thanh xuân, đang thời trai trẻ
  3. (số nhiều) Những kỳ thi tháng năm (ở trường đại học Căm-brít).
  4. (số nhiều) Những cuộc đua thuyền tháng năm.
  5. (thực vật học) Cây táo gai.

Thành ngữ

Tham khảo

May
Thêm đề tài
Morty Proxy This is a proxified and sanitized view of the page, visit original site.